Đồng yên Nhật chịu sức ép khi thâm hụt thương mại của Nhật Bản gia tăng, BoJ phát tín hiệu thận trọng

  • Thâm hụt thương mại tháng 9 của Nhật Bản lên tới 536,6 tỷ JPY do tăng trưởng xuất nhập khẩu chậm lại.
  • Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Katayama khẳng định sẽ phối hợp chặt chẽ với BoJ, hướng tới mở rộng năng lực cung ứng mà không gây ra lạm phát.
  • Thị trường cân nhắc dữ liệu lạm phát Mỹ cùng lập trường trung lập của Chủ tịch Fed Warsh trước cuộc họp tháng 10.

USD/JPY tăng trở lại sau khi giảm nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 158,30 trong phiên châu Á ngày thứ Tư. Đồng yên Nhật (JPY) đối mặt với áp lực ngày càng lớn sau khi Bộ Tài chính Nhật Bản công bố báo cáo cán cân thương mại hàng hóa mới nhất.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

Thâm hụt thương mại của Nhật Bản nới rộng đáng kể lên 536,6 tỷ JPY trong tháng 9, giảm từ mức 1.111,9 tỷ JPY trong tháng 8. Mức thâm hụt này vượt xa dự báo 181,0 tỷ JPY của thị trường và đánh dấu tháng thâm hụt thương mại thứ năm liên tiếp của nước này.

Nhập khẩu của Nhật Bản tăng 18,9% so với cùng kỳ năm trước (YoY), chậm lại so với mức tăng mạnh 28,0% trong tháng 8 và thấp hơn dự báo 19,6%, đánh dấu tốc độ tăng trưởng thấp nhất kể từ tháng 5. Trong khi đó, xuất khẩu tăng 16,7%, thấp hơn mức dự báo 20,1% và ghi nhận tốc độ tăng trưởng chậm nhất trong năm tháng. Mặc dù tăng trưởng nhập khẩu nhìn chung chậm lại, nhập khẩu dầu thô vẫn tăng vọt 51,1%, phản ánh những nỗ lực không ngừng của Nhật Bản nhằm đa dạng hóa nguồn cung năng lượng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị quanh eo biển Hormuz.

Về chính sách, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama hôm thứ Tư cho biết chính phủ đang phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), đồng thời nhấn mạnh không có bất đồng lớn về triển vọng lạm phát hay chính sách tiền tệ. Bà lưu ý rằng dù việc cắt giảm thuế thúc đẩy nhu cầu và đẩy giá cả lên cao, chính phủ sẽ bảo đảm thực hiện chính sách tài khóa chủ động và có trách nhiệm, giúp mở rộng năng lực cung ứng của Nhật Bản mà không khiến lạm phát tăng tốc.

Tại Mỹ, dữ liệu kinh tế gần đây cho thấy lạm phát tính theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng tốc trong tháng 9. Tuy nhiên, thị trường vẫn đang điều chỉnh đánh giá về lộ trình sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sau những phát biểu gần đây của Chủ tịch Fed Kevin Warsh. Ông Warsh cho biết ông không “định đoạt trước” các quyết định lãi suất, không đưa ra tín hiệu rõ ràng về việc ngân hàng trung ương dự định tăng hay giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp chính sách tháng 10 sắp tới.

Phân tích kỹ thuật:

Trên biểu đồ ngày, USD/JPY giao dịch ở mức 158,30. Cặp tiền duy trì thiên hướng tăng trong ngắn hạn khi tỷ giá giao ngay vẫn nằm trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, qua đó hỗ trợ xu hướng tăng tổng thể. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 54 cho thấy động lượng ổn định và chưa rơi vào trạng thái quá mua, tạo dư địa để bên mua tiếp tục đẩy tỷ giá lên cao, trong khi Chỉ số Tâm lý Fed của FXS ở mức 127,51 hàm ý bối cảnh chính sách vẫn mang tính hỗ trợ.

Ở chiều giảm, hỗ trợ đầu tiên nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 158,20, tiếp đến là đường EMA 50 ngày ở mức 158,08. Hai đường này cùng tạo thành vùng cầu gần nhất, làm nền tảng cho cấu trúc tăng giá. Chừng nào USD/JPY còn duy trì trên các đường trung bình động này, tín hiệu kỹ thuật vẫn nghiêng về khả năng tiếp tục tăng. Ngược lại, việc đóng cửa ngày dưới mức 158,08 sẽ báo hiệu động lượng suy yếu và mở ra nguy cơ bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu hơn.

Chart Analysis USD/JPY
USD/JPY: Biểu đồ ngày

(Phần phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Tỷ giá yên Nhật hôm nay

Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi theo phần trăm của đồng yên Nhật (JPY) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong hôm nay. Đồng yên Nhật yếu nhất so với đô la Úc.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0,03% 0,06% 0,03% 0,00% -0,42% 0,09% 0,17%
EUR -0,03% -0,04% 0,00% -0,07% -0,39% 0,04% 0,10%
GBP -0,06% 0,04% 0,04% -0,04% -0,34% 0,05% 0,14%
JPY -0,03% 0,00% -0,04% -0,05% -0,37% 0,02% 0,11%
CAD -0,00% 0,07% 0,04% 0,05% -0,33% 0,08% 0,17%
AUD 0,42% 0,39% 0,34% 0,37% 0,33% 0,40% 0,49%
NZD -0,09% -0,04% -0,05% -0,02% -0,08% -0,40% 0,10%
CHF -0,17% -0,10% -0,14% -0,11% -0,17% -0,49% -0,10%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm giữa các đồng tiền chủ chốt. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn yên Nhật ở cột bên trái rồi di chuyển theo hàng ngang đến đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).